bus line
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyến xe buýt: "bus line" chỉ một lộ trình cố định mà xe buýt chạy theo, thường được đánh số hoặc ký hiệu riêng.
- Hãng xe buýt: "bus line" cũng có thể chỉ một tổ chức hoặc công ty chịu trách nhiệm vận hành hệ thống xe buýt trên một khu vực nhất định.
Ví dụ sử dụng
Tuyến xe buýt:
- The bus line number 12 goes directly to the city center. (Tuyến xe buýt số 12 đi thẳng đến trung tâm thành phố.)
- I waited for the bus line 5 at the stop near my house. (Tôi đợi tuyến xe buýt số 5 ở trạm gần nhà tôi.)
Hãng xe buýt:
- The local bus line has announced a new schedule for weekends. (Hãng xe buýt địa phương đã công bố lịch trình mới cho cuối tuần.)
- This bus line is known for its punctuality and clean vehicles. (Hãng xe buýt này nổi tiếng về sự đúng giờ và xe sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a bus line": nằm trên một tuyến xe buýt (thường nói về vị trí địa lý).
- My apartment is on a major bus line, so it's easy to get around. (Căn hộ của tôi nằm trên một tuyến xe buýt chính, vì vậy việc đi lại rất dễ dàng.)
"to operate a bus line": vận hành một tuyến xe buýt.
- The city council decided to operate a new bus line to the airport. (Hội đồng thành phố quyết định vận hành một tuyến xe buýt mới đến sân bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Bus route (n): tuyến đường xe buýt (từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế cho "bus line" khi chỉ lộ trình).
- The bus route passes through several residential areas. (Tuyến đường xe buýt đi qua nhiều khu dân cư.)
- Bus service (n): dịch vụ xe buýt (nói về hệ thống tổng thể hơn là một tuyến cụ thể).
- The bus service in this city is efficient and affordable. (Dịch vụ xe buýt ở thành phố này hiệu quả và giá cả phải chăng.)
Từ đồng nghĩa
- Bus route: tuyến xe buýt (thường dùng trong bối cảnh lộ trình cụ thể).
- Bus company: công ty xe buýt (tương đương với nghĩa "hãng xe buýt").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "bus line" là danh từ ghép, không phải động từ, nên không có phrasal verbs liên quan. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "take" (đi) hoặc "catch" (bắt) với "bus line".
- I take bus line 7 to work every day. (Tôi đi tuyến xe buýt số 7 đến nơi làm việc mỗi ngày.)
- She caught the bus line 3 just in time. (Cô ấy bắt kịp tuyến xe buýt số 3 vừa kịp lúc.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "bus line" là thuật ngữ cụ thể, ít xuất hiện trong thành ngữ. Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ "miss the bus" (lỡ cơ hội) hoặc "get on the bus" (tham gia vào một xu hướng), nhưng những thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "bus line".